translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "họ hàng" (1)
họ hàng
play
English Nrelatives
Anh ấy đến cùng họ hàng.
He comes with relatives.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "họ hàng" (1)
tàu chở hàng
English Phrasecargo ship
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
The cargo ship was attacked in the Strait of Hormuz.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "họ hàng" (8)
phố Hàng Mã
hammer street
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
Anh ấy đến cùng họ hàng.
He comes with relatives.
Xe tải chở hàng đi qua.
The truck carries goods.
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
The truck carries heavy goods.
Chiếc xe đầu kéo chở hàng hóa nặng.
The tractor unit was carrying heavy goods.
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
The cargo ship was attacked in the Strait of Hormuz.
Tàu chở hàng rời cảng Khalifa.
The cargo ship left Khalifa port.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y