VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "họ hàng" (1)

Vietnamese họ hàng
button1
English Nrelatives
Example
Anh ấy đến cùng họ hàng.
He comes with relatives.
My Vocabulary

Related Word Results "họ hàng" (0)

Phrase Results "họ hàng" (5)

phố Hàng Mã
hammer street
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
Anh ấy đến cùng họ hàng.
He comes with relatives.
Xe tải chở hàng đi qua.
The truck carries goods.
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
The truck carries heavy goods.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y